ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chia tay" (1件)
chia tay

日本語
動別れる、離れる
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
類語検索結果 "chia tay" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chia tay" (1件)
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
